medical community

medical community

The medical community works together to improve public health.

Định nghĩa

Danh từ: Cộng đồng y tế (medical community) tập hợp những cá nhân chuyên môn được công nhận trong lĩnh vực y học, bao gồm các bác sĩ, y tá, nhà nghiên cứu y học, dược sĩ, các chuyên gia y tế khác. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính tập thể sự hợp tác giữa các thành viên trong ngành y.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng y tế đang nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh này.)
  • ( sự đồng thuận trong cộng đồng y tế về lợi ích của việc tiêm chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the global medical community": cộng đồng y tế toàn cầu, chỉ các chuyên gia y tế trên khắp thế giới.
    • The global medical community has collaborated to combat the pandemic. (Cộng đồng y tế toàn cầu đã hợp tác để chống lại đại dịch.)
  • "within the medical community": trong nội bộ cộng đồng y tế, thường dùng để chỉ các cuộc thảo luận hoặc tranh luận chuyên môn.
    • This treatment remains controversial within the medical community. (Phương pháp điều trị này vẫn còn gây tranh cãi trong cộng đồng y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (tính từ): thuộc về y học, y tế.
    • She works in a medical research institute. ( ấy làm việc tại một viện nghiên cứu y học.)
  • Community (danh từ): cộng đồng, nhóm người chung mối quan tâm hoặc đặc điểm.
    • The scientific community supports this theory. (Cộng đồng khoa học ủng hộ lý thuyết này.)
Từ đồng nghĩa
  • Health profession: ngành y tế, nghề y.
    • The health profession is constantly evolving. (Ngành y tế không ngừng phát triển.)
  • Medical profession: nghề y, chỉ tập thể những người hành nghề y.
    • The medical profession has strict ethical guidelines. (Nghề y các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "medical community", nhưng có thể dùng các động từ như: - To consult the medical community: tham khảo ý kiến cộng đồng y tế. - Researchers often consult the medical community before publishing findings. (Các nhà nghiên cứu thường tham khảo ý kiến cộng đồng y tế trước khi công bố kết quả.) - To be recognized by the medical community: được cộng đồng y tế công nhận. - Her work has been widely recognized by the medical community. (Công trình của ấy đã được cộng đồng y tế công nhận rộng rãi.)

Thành ngữ liên quan
  • The voice of the medical community: tiếng nói của cộng đồng y tế, chỉ ý kiến hoặc quan điểm chung của các chuyên gia y tế.
    • The voice of the medical community is crucial during a health crisis. (Tiếng nói của cộng đồng y tế rất quan trọng trong một cuộc khủng hoảng sức khỏe.)
  • To have the backing of the medical community: nhận được sự ủng hộ của cộng đồng y tế.
    • This new drug has the backing of the medical community. (Loại thuốc mới này nhận được sự ủng hộ của cộng đồng y tế.)